Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. horizon

horizon

/həˈraɪzən/
chân trời

The sun rises over the horizon at dawn.

Mặt trời mọc từ chân trời vào buổi sáng.


chung

Đường phân cách giữa bầu trời và mặt đất, nơi mà bầu trời và đất đai gặp nhau.

The horizon stretched endlessly before us.

Chân trời kéo dài vô tận trước mắt chúng tôi.

Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn của thị lực.

figurative

Giới hạn hoặc phạm vi của khả năng hoặc kiến thức của một người.

She expanded her horizon by learning a new language.

Cô ấy mở rộng chân trời của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới.

Dùng để chỉ sự mở rộng kiến thức hoặc kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

expand one's horizonmở rộng chân trời của mìnhbroad horizonchân trời rộng lớnevent horizonchân trời sự kiện (vật lý)

Từ đồng nghĩa

skylinehorizon linelimitboundary

Từ trái nghĩa

centercore

Cụm từ liên quan

over the horizoncụm từ
ở xa, không thể nhìn thấy
on the horizoncụm từ
sắp xảy ra, trong tương lai gần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'horizon' có thể dùng để chỉ cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn.

Quy tắc vàng

Khái niệm

Không nên nhầm lẫn 'horizon' với 'horizon line' (đường chân trời).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'horizon', từ 'horizōn' (nghĩa là 'giới hạn'), từ 'horos' (nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'đường viền').

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cảnh quan thực tế hoặc dùng để chỉ giới hạn của kiến thức hoặc khả năng.

Phân tích từ

horizon
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.