Looking up...
Đường phân cách giữa bầu trời và mặt đất, nơi mà bầu trời và đất đai gặp nhau.
The horizon stretched endlessly before us.
Chân trời kéo dài vô tận trước mắt chúng tôi.
Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn của thị lực.
Giới hạn hoặc phạm vi của khả năng hoặc kiến thức của một người.
She expanded her horizon by learning a new language.
Cô ấy mở rộng chân trời của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Dùng để chỉ sự mở rộng kiến thức hoặc kinh nghiệm.
Lưu ý rằng 'horizon' có thể dùng để chỉ cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn.
Không nên nhầm lẫn 'horizon' với 'horizon line' (đường chân trời).
Từ gốc Latin 'horizon', từ 'horizōn' (nghĩa là 'giới hạn'), từ 'horos' (nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'đường viền').
Từ này có thể dùng để chỉ cảnh quan thực tế hoặc dùng để chỉ giới hạn của kiến thức hoặc khả năng.