hopeful

/ˈhoʊpfl̩/
adjectiveTrung cấp tự tin, đầy hy vọng
trang trọngthông thường

Có nhiều hy vọng hoặc tự tin về kết quả tốt đẹp trong tương lai.

The team is hopeful about winning the championship.

Đội bóng tự tin về việc giành chức vô địch.

Despite the challenges, he remains hopeful.

Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn đầy hy vọng.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.

Cụm từ kết hợp

hopeful abouttự tin vềhopeful forhy vọng vềremain hopefulvẫn đầy hy vọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

keep one's hopes upcụm từ
giúp ai đó giữ vững hy vọng
lose hopecụm từ
mất hy vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'hopeful' thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai, không dùng để mô tả tình trạng hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hope' (hy vọng) và hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.

Phân tích từ

hope
hy vọng
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt