Looking up...
We anticipated the storm and boarded up the windows.
Chúng tôi đã dự đoán trước cơn bão và đóng cửa sổ lại.
Hiểu hoặc dự đoán trước điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.
The company anticipated a rise in demand and increased production.
Công ty đã dự đoán nhu cầu tăng và tăng sản xuất.
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'before', 'in advance', 'early'.
Chờ đợi hoặc mong chờ điều gì đó xảy ra.
We anticipate that the meeting will last two hours.
Chúng tôi mong đợi cuộc họp sẽ kéo dài hai giờ.
Có thể kết hợp với danh từ chỉ sự kiện, hành động.
Cảm nhận trước (một cảm giác hoặc trải nghiệm) thông qua trực giác.
She anticipated the joy of seeing her family again.
Cô ấy cảm nhận trước niềm vui khi gặp lại gia đình.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
'Anticipate' nhấn mạnh việc chuẩn bị hoặc dự đoán dựa trên thông tin, trong khi 'expect' chỉ đơn thuần là tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: 'I expect rain tomorrow' (tôi tin trời sẽ mưa) nhưng 'I anticipate rain tomorrow' (tôi dự đoán trời mưa và đã chuẩn bị ô dù).
Sau 'anticipate' có thể là danh từ, động từ -ing, hoặc mệnh đề 'that'. Không dùng 'anticipate to do' (sai ngữ pháp). Ví dụ: 'She anticipated seeing him' (đúng) nhưng 'She anticipated to see him' (sai).
Từ tiếng Latin *anticipare* (làm trước, dự đoán), kết hợp từ *ante-* (trước) + *capere* (nắm lấy, hiểu). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *anticiper*.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực (chuẩn bị, mong đợi) hơn là tiêu cực (dự đoán điều xấu). Có thể kết hợp với giới từ 'for' (anticipate for something) nhưng không phổ biến bằng cấu trúc 'anticipate + danh từ/động từ -ing'.