hope for the best
hy vọng điều tốt nhấtEven though the situation is uncertain, we should hope for the best.
Dù tình hình không chắc chắn, chúng ta vẫn nên hy vọng điều tốt nhất.
Hy vọng kết quả tốt nhất trong một tình huống không chắc chắn hoặc khó lường.
She's going to the interview, but she's hoping for the best.
Cô ấy đang đi phỏng vấn, nhưng cô ấy vẫn hy vọng điều tốt nhất.
We don't know what will happen, so we just have to hope for the best.
Chúng ta không biết điều gì sẽ xảy ra, nên chỉ có thể hy vọng điều tốt nhất.
Thường được sử dụng khi người ta không thể kiểm soát hoàn cảnh và muốn giữ một thái độ tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Biểu thức này thường được sử dụng để thể hiện thái độ tích cực và hy vọng trong những tình huống không chắc chắn.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Biểu thức này không được sử dụng khi người ta muốn thể hiện sự lo lắng hoặc tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Biểu thức này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến để thể hiện thái độ tích cực trong những tình huống không chắc chắn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi người ta không thể kiểm soát hoàn cảnh.