hope for the best

/hoʊp fɔr ðə bɛst/
phraseTrung cấp
thông thường

Hy vọng kết quả tốt nhất có thể trong một tình huống không chắc chắn.

Even though the weather forecast is bad, we'll hope for the best and go hiking.

Dù dự báo thời tiết không tốt, chúng ta vẫn hy vọng kết quả tốt nhất và đi leo núi.

After the surgery, we can only hope for the best.

Sau khi phẫu thuật, chúng ta chỉ có thể hy vọng kết quả tốt nhất.

💡

Thường dùng khi không thể kiểm soát hoàn cảnh và muốn giữ một thái độ tích cực.

Cụm từ kết hợp

hope for the besthy vọng kết quả tốt nhấthope for the worstchờ đợi kết quả tồi tệ nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep fingers crossedcụm từ
giữ ngón tay chéo để mong may mắn
expect the worstcụm từ
chờ đợi kết quả tồi tệ nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chắc chắn

Cụm từ này thường dùng khi bạn không thể kiểm soát hoàn cảnh và muốn giữ thái độ tích cực.

Quy tắc vàng

Thái độ tích cực

Dùng để diễn tả thái độ tích cực và hy vọng tốt đẹp trong những tình huống không chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn tả thái độ tích cực trong những tình huống không chắc chắn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chắc chắn, như sức khỏe, kinh doanh, hoặc các sự kiện không thể kiểm soát.

Phân tích từ

hope
hy vọng
root
+
for
preposition
+
the best
kết quả tốt nhất
phrase
Từ Điển Anh Việt