Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fear

/fɪr/
noun, verb★Cơ bản— sợ
trang trọngthông thường

Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc hoảng sợ trước một mối đe dọa thực tế hoặc tưởng tượng.

His fear of heights prevents him from climbing mountains.

Sự sợ cao của anh ta ngăn cản anh ta leo núi.

The fear of failure can paralyze people.

Sự sợ thất bại có thể làm người ta tê liệt.

💡

Từ "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực.

trang trọng

Sự sợ hãi hoặc sự kính trọng đối với một người hoặc một thực thể có quyền lực hoặc uy tín.

The fear of God is the beginning of wisdom.

Sự kính sợ Chúa là nguồn gốc của sự khôn ngoan.

💡

Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, "fear" có thể mang nghĩa là sự kính trọng.

Cụm từ kết hợp

fear ofsợfear forsợ chofear aboutsợ về

Từ đồng nghĩa

dreadterroranxietyapprehensionhorror

Từ trái nghĩa

braverycourageconfidencecalmassurance

Cụm từ liên quan

fear of missing out (FOMO)cụm từ
sự sợ bỏ lỡ điều gì đó
fear of the unknowncụm từ
sự sợ hãi trước điều chưa biết

💡Mẹo hay

Sử dụng "fear" chính xác

Lưu ý rằng "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "fear" và "afraid"

"Fear" là một danh từ hoặc động từ, trong khi "afraid" là một tính từ. Ví dụ: "She is afraid of the dark" (Cô ấy sợ tối).

📖Nguồn gốc từ

Từ "fear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fǣr" (sợ hãi), có liên quan đến tiếng German "forht" và tiếng Latin "formidus".

📝Ghi chú sử dụng

Từ "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

fear
sợ hãi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.