Looking up...
Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc hoảng sợ trước một mối đe dọa thực tế hoặc tưởng tượng.
His fear of heights prevents him from climbing mountains.
Sự sợ cao của anh ta ngăn cản anh ta leo núi.
The fear of failure can paralyze people.
Sự sợ thất bại có thể làm người ta tê liệt.
Từ "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực.
Sự sợ hãi hoặc sự kính trọng đối với một người hoặc một thực thể có quyền lực hoặc uy tín.
The fear of God is the beginning of wisdom.
Sự kính sợ Chúa là nguồn gốc của sự khôn ngoan.
Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, "fear" có thể mang nghĩa là sự kính trọng.
Lưu ý rằng "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.
"Fear" là một danh từ hoặc động từ, trong khi "afraid" là một tính từ. Ví dụ: "She is afraid of the dark" (Cô ấy sợ tối).
Từ "fear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fǣr" (sợ hãi), có liên quan đến tiếng German "forht" và tiếng Latin "formidus".
Từ "fear" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ và tiêu cực. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.