aspire

/əˈspaɪər/
khao khát, mong ước mạnh mẽ

She aspires to become a doctor.

Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ.


trang trọng

mong muốn đạt được điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa; khao khát mạnh mẽ

Many young people aspire to work in technology.

Nhiều người trẻ khao khát làm việc trong lĩnh vực công nghệ.

He aspires to leadership in his field.

Anh ấy khao khát trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (aspire to sth) hoặc 'after' (aspire after sth).

Cụm từ kết hợp

aspire tomong ước đạt đượcaspire aftertheo đuổi (một mục tiêu)aspire to bemong muốn trở thành

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aspire to greatnesscụm từ
mong muốn đạt được sự vĩ đại

Mẹo hay

Phân biệt 'aspire' và 'desire'

'Aspire' nhấn mạnh vào sự khao khát hướng tới mục tiêu cao xa, trong khi 'desire' có thể chỉ sự thèm muốn đơn thuần. Ví dụ: 'I desire ice cream' (tôi thèm kem) không bằng 'I aspire to be a scientist' (tôi khao khát trở thành nhà khoa học).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'aspire' luôn là giới từ 'to' hoặc 'after'. Không dùng 'aspire for' (ngữ pháp sai). Ví dụ đúng: 'She aspires to fame' (Cô ấy khao khát nổi tiếng), không phải 'She aspires for fame'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'aspirare' (hướng tới, thở ra), gồm 'ad-' (tới) + 'spirare' (thở). Ban đầu mang nghĩa 'thở ra' hoặc 'hướng tới', sau phát triển thành nghĩa 'mong ước' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu dài hạn. Không dùng để diễn tả mong muốn tạm thời hay nhỏ nhặt.

Phân tích từ

as-
hướng tới
prefix
+
-spire
thở
root
Từ Điển Anh Việt