honey
mật ongShe spread honey on her toast.
Cô ấy bôi mật ong lên bánh mì.
thông thường
Chất ngọt được sản xuất bởi ong từ hoa, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm ngọt.
Honey is a natural sweetener.
Mật ong là một chất làm ngọt tự nhiên.
Bees make honey from nectar.
Ong làm mật ong từ mật hoa.
Mật ong cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm mỹ phẩm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng mật ong
Mật ong không chỉ ngọt mà còn có nhiều lợi ích sức khỏe, như chống viêm và chống khuẩn.
Quy tắc vàng
Không nên cho trẻ em dưới 1 tuổi ăn mật ong
Mật ong có thể chứa vi khuẩn có hại cho trẻ em nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'hunig', có nghĩa là 'mật ong'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'honey' cũng có thể dùng để gọi người yêu (đặc biệt là khi gọi người yêu là 'darling' hoặc 'sweetheart').
Phân tích từ
honey
mật ong
rootTừ Điển Anh Việt