gesture
cử chỉShe made a gesture to indicate that the door was open.
Cô ấy thực hiện một cử chỉ để cho biết cánh cửa đang mở.
sự cử động của cơ thể (đặc biệt là tay, đầu) để truyền đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc chỉ dẫn
He gave a thumbs-up gesture to show his approval.
Anh ấy đưa ngón cái lên như một cử chỉ thể hiện sự tán thành.
Có thể là hành động có chủ đích hoặc phản xạ trong giao tiếp không lời.
hành động thể hiện sự quan tâm, thiện chí hoặc hỗ trợ (thường là nhỏ nhặt)
It was a nice gesture to bring flowers when visiting a sick friend.
Thật là một hành động đẹp khi mang theo hoa khi thăm người bạn bị ốm.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, thể hiện sự quan tâm.
chuyển động của vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên (trong khoa học)
The gesture of the pendulum was smooth and rhythmic.
Chuyển động của con lắc trôi chảy và nhịp nhàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt gesture, sign, signal
'Gesture' nhấn mạnh vào cử động cơ thể có chủ đích để truyền đạt. 'Sign' thường là ký hiệu có ý nghĩa quy ước (như biển báo). 'Signal' có thể là cử động, âm thanh hoặc tín hiệu để thông báo.
Quy tắc vàng
Sử dụng gesture trong giao tiếp
Trong giao tiếp không lời, cử chỉ (gesture) có thể thay thế hoặc bổ sung cho lời nói. Ở nhiều nền văn hóa, cử chỉ có thể mang ý nghĩa khác nhau (ví dụ: dấu hiệu 'OK' có thể bị coi là thô lỗ ở Brazil).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *gestura* (hành động cử động), xuất phát từ *gerere* (mang, thực hiện). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *gesture* vào thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, 'gesture' thường chỉ cử động có chủ đích để truyền đạt thông tin. Trong bối cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ hành động nhỏ thể hiện sự quan tâm. Không nên nhầm lẫn với 'gesticulate' (kèm theo lời nói) hoặc 'mannerism' (thói quen cử động không chủ đích).