get back on track
/ɡɛt bæk ɒn træk/Trở lại trạng thái bình thường hoặc tiến độ như trước, đặc biệt sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.
The company is trying to get back on track after the financial crisis.
Công ty đang cố gắng trở lại con đường bình thường sau cuộc khủng hoảng tài chính.
He got back on track with his fitness routine after recovering from the injury.
Anh ấy đã trở lại với chế độ tập thể dục của mình sau khi hồi phục từ chấn thương.
Thường dùng khi muốn nói về việc khôi phục tiến độ, mục tiêu hoặc tình trạng trước đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng không thể khôi phục
Không dùng cho những tình trạng không thể trở lại như trước, ví dụ: 'get back on track with a lost relationship' không hợp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (làm được), 'back' (trở lại) và 'on track' (trên đường đúng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức muốn khôi phục tình trạng trước đó sau một sự cố.