get back on track

/ɡɛt bæk ɒn træk/
phrasal verbTrung cấp trở lại con đường đúngđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Khôi phục tình trạng hoặc tiến độ như trước sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.
Nghĩa đen
Lên lại trên đường ray (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
getlàm được+backtrở lại+on tracktrên đường ray
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con tàu hoặc xe lửa trở lại đường ray sau khi bị dừng lại hoặc bị sai lệch.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên sau khi bị bệnh nặng, cố gắng trở lại với chương trình học của mình.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng sau một sự cố.
thông thường

Trở lại trạng thái bình thường hoặc tiến độ như trước, đặc biệt sau một sự cố hoặc sự gián đoạn.

The company is trying to get back on track after the financial crisis.

Công ty đang cố gắng trở lại con đường bình thường sau cuộc khủng hoảng tài chính.

He got back on track with his fitness routine after recovering from the injury.

Anh ấy đã trở lại với chế độ tập thể dục của mình sau khi hồi phục từ chấn thương.

💡

Thường dùng khi muốn nói về việc khôi phục tiến độ, mục tiêu hoặc tình trạng trước đó.

Cụm từ kết hợp

get back on track withtrở lại vớiget back on track aftertrở lại sau

Cụm từ liên quan

on trackcụm từ
đang tiến triển theo kế hoạch
fall off trackcụm từ
bị sa vào tình trạng không tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc khôi phục hoặc cải thiện tình trạng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng không thể khôi phục

Không dùng cho những tình trạng không thể trở lại như trước, ví dụ: 'get back on track with a lost relationship' không hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (làm được), 'back' (trở lại) và 'on track' (trên đường đúng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức muốn khôi phục tình trạng trước đó sau một sự cố.

Phân tích từ

get
làm được
verb
+
back
trở lại
adverb
+
on track
trên đường đúng
phrase
Từ Điển Anh Việt