get
/ɡɛt/nhận được, lấy được (một vật hoặc thông tin)
Can you get me some water?
Bạn có thể lấy cho tôi một chút nước không?
Thường dùng để chỉ nhận hoặc lấy một vật hoặc thông tin.
đạt được, thành công trong việc làm gì đó
He got a promotion after working hard.
Anh ấy được thăng chức sau khi cố gắng rất nhiều.
Dùng để chỉ thành công trong việc làm gì đó.
hiểu, nhận ra
I finally got what you meant.
Tôi cuối cùng cũng hiểu ý bạn.
Dùng để chỉ hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'get' trong các tình huống hàng ngày
Từ 'get' rất phổ biến trong tiếng Anh và có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ nhận một vật đến đạt được một mục tiêu.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'get' trong văn chính thức
Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa như 'receive' hoặc 'obtain' thay cho 'get'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gietan', có nghĩa là 'lấy, nhận được'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'get' rất phổ biến và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường dùng để chỉ nhận, lấy, đạt được, hoặc hiểu.