get
/ɡɛt/nhận được, có được
I got a new job.
Tôi nhận được công việc mới.
She got the message.
Cô ấy nhận được tin nhắn.
Dùng để chỉ nhận được cái gì đó, có được cái gì đó.
hiểu, nắm được
I got the point.
Tôi hiểu ý của anh ấy.
Do you get it?
Anh có hiểu không?
Dùng để chỉ hiểu ý nghĩa hoặc nắm được một khái niệm.
đến, đi đến
I got home late.
Tôi về nhà muộn.
We got to the station on time.
Chúng tôi đến ga đúng giờ.
Dùng để chỉ đi đến một nơi nào đó.
bắt đầu, khởi động
Let's get started.
Chúng ta bắt đầu đi.
The machine got going.
Máy bắt đầu hoạt động.
Dùng để chỉ bắt đầu một hoạt động nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'get' trong các câu nói thông thường
Từ 'get' thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không chính thức. Nó có thể thay thế cho các động từ như 'receive', 'obtain', 'understand', 'arrive', và 'start' tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'get' với các từ khác
Từ 'get' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ phổ biến như 'get up', 'get on', 'get off', 'get over', và 'get along'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhận được, có được'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'get' rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không chính thức.