motion

/ˈmoʊʃən/
chuyển động

The motion of the car was smooth.

Sự chuyển động của chiếc xe rất êm ái.


trang trọng

Sự chuyển động hoặc di chuyển của một vật trong không gian.

The motion of the planets follows predictable paths.

Sự chuyển động của các hành tinh tuân theo các quỹ đạo dự đoán được.

Dùng cho các hiện tượng vật lý, sinh học hoặc mô tả chung.

Luật
trang trọng

Đề xuất, kiến nghị được đưa ra trong một cuộc họp hoặc trong luật pháp.

The lawyer filed a motion to dismiss the case.

Luật sư đã nộp một kiến nghị để bác bỏ vụ án.

Từ Điển Anh Việt