sign
/saɪn/Một vật thể, hình ảnh, hoặc biểu tượng được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý nghĩa.
She saw a sign for the restroom.
Cô ấy thấy một biểu tượng chỉ đường đến nhà vệ sinh.
Thường được sử dụng để chỉ dẫn hoặc thông báo.
Dấu hiệu hoặc biểu hiện của một sự kiện hoặc tình trạng.
The doctor noticed a sign of improvement in the patient.
Bác sĩ thấy dấu hiệu cải thiện ở bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý.
Ký hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ ký hiệu.
The programmer used a sign to represent a variable.
Người lập trình dùng một ký hiệu để biểu thị một biến.
Thường được sử dụng trong lập trình hoặc toán học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'sign' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
Từ 'sign' có thể là danh từ hoặc động từ, hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'sign' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể là danh từ hoặc động từ.