Looking up...
Một cách nhẹ nhàng, không gây ra sự chấn động hoặc gây ra thiệt hại.
He closed the door gently to avoid waking the sleeping child.
Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa để không làm thức dậy đứa bé đang ngủ.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng.
Ví dụ: 'Hãy nhẹ nhàng mở cửa để không làm ồn.'
Từ gốc tiếng Anh 'gentle' (nhẹ nhàng, từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc chạm vào vật gì đó hoặc đối xử với người khác.