For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gently

/ˈdʒɛntli/
adverb★Cơ bản
trang trọng

Một cách nhẹ nhàng, không gây ra sự chấn động hoặc gây ra thiệt hại.

He closed the door gently to avoid waking the sleeping child.

Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa để không làm thức dậy đứa bé đang ngủ.

💡

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

gently touchchạm nhẹgently remindnhắc nhẹgently persuade thuyết phục nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gently' khi muốn nhấn mạnh tính nhẹ nhàng của hành động

Ví dụ: 'Hãy nhẹ nhàng mở cửa để không làm ồn.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gentle' (nhẹ nhàng, từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc chạm vào vật gì đó hoặc đối xử với người khác.

Phân tích từ

gentle
nhẹ nhàng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →