inaction

/ɪˈnækʃən/
nounTrung cấp sự không hành động
chung

Sự không làm gì, không có hành động nào được thực hiện khi cần thiết.

His inaction during the crisis showed a lack of leadership.

Sự không hành động của anh ấy trong cuộc khủng hoảng cho thấy sự thiếu lãnh đạo.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng.

Cụm từ kết hợp

government inactionsự không hành động của chính phủinaction on climate changesự không hành động về biến đổi khí hậu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'inaction' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hành động trong một tình huống quan trọng, không chỉ đơn giản là 'không làm gì'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng như chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
action
hành động
root
Từ Điển Anh Việt