For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

genuine

/ˈdʒɛn.juː.ɪn/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Thật, chân thật, không giả, không giả tạo.

His concern for the environment is genuine.

Sự quan tâm của anh ấy đối với môi trường là chân thật.

💡

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật.

Cụm từ kết hợp

genuine interestsự quan tâm chân thậtgenuine concernsự lo lắng chân thậtgenuine smilenụ cười thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Genuine thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc hoặc chất lượng của một vật. Tránh dùng nó để mô tả sự thật chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genuinus', có nghĩa là 'thuộc về gia đình, bản địa', sau này phát triển nghĩa 'thật, chân thật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống.

Phân tích từ

genu-
thuộc về gia đình, bản địa
root
+
-ine
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →