genuine

/ˈdʒɛn.juː.ɪn/
thật, chân thật, không giả

She gave me a genuine smile.

Cô ấy đã cho tôi một nụ cười thật.


trang trọng

Thật, chân thật, không giả, không giả tạo.

His concern for the environment is genuine.

Sự quan tâm của anh ấy đối với môi trường là chân thật.

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật.

Cụm từ kết hợp

genuine interestsự quan tâm chân thậtgenuine concernsự lo lắng chân thậtgenuine smilenụ cười thật

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Genuine thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc hoặc chất lượng của một vật. Tránh dùng nó để mô tả sự thật chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genuinus', có nghĩa là 'thuộc về gia đình, bản địa', sau này phát triển nghĩa 'thật, chân thật'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống.

Phân tích từ

genu-
thuộc về gia đình, bản địa
root
+
-ine
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt