Looking up...
Thật, chân thật, không giả, không giả tạo.
His concern for the environment is genuine.
Sự quan tâm của anh ấy đối với môi trường là chân thật.
Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật.
Genuine thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc hoặc chất lượng của một vật. Tránh dùng nó để mô tả sự thật chung chung.
Từ gốc Latin 'genuinus', có nghĩa là 'thuộc về gia đình, bản địa', sau này phát triển nghĩa 'thật, chân thật'.
Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống.