genuine
thật, chân thật, không giảShe gave me a genuine smile.
Cô ấy đã cho tôi một nụ cười thật.
trang trọng
Thật, chân thật, không giả, không giả tạo.
His concern for the environment is genuine.
Sự quan tâm của anh ấy đối với môi trường là chân thật.
Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Genuine thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc hoặc chất lượng của một vật. Tránh dùng nó để mô tả sự thật chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'genuinus', có nghĩa là 'thuộc về gia đình, bản địa', sau này phát triển nghĩa 'thật, chân thật'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự chân thật trong cảm xúc, ý định hoặc chất lượng của một vật. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống.
Phân tích từ
genu-
thuộc về gia đình, bản địa
root-ine
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt