movement
/ˈmuːvmənt/Sự di chuyển hoặc chuyển động của vật thể, người hoặc nhóm người.
The movement of the dancers was graceful.
Sự di chuyển của những người nhảy múa rất nhẹ nhàng.
Thường dùng để mô tả sự chuyển động vật lý.
Một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc quan điểm.
The environmental movement has gained momentum.
Phong trào bảo vệ môi trường đang tăng mạnh.
Dùng để chỉ các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Sự thay đổi trong tình hình hoặc tình trạng.
There has been a movement towards sustainable practices.
Đã có sự chuyển biến hướng đến các thực hành bền vững.
Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc thay đổi trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'movement' có thể dùng cho cả sự di chuyển vật lý và các phong trào xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa
Khi dùng 'movement' để chỉ phong trào xã hội, thường đi kèm với tính từ như 'social' hoặc 'political'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'movere' (di chuyển) + hậu tố '-ment' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự di chuyển vật lý đến các phong trào xã hội.