Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

indication

/ˌɪndɪˈkeɪʃən/
noun★Trung cấp— dấu hiệu
trang trọng

Dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra.

The weather forecast gave an indication of possible rain later in the day.

Dự báo thời tiết cho thấy có khả năng mưa vào cuối ngày.

💡

Thường được sử dụng trong y học, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

trang trọng

Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn.

The label on the package provided an indication of how to use the product.

Nhãn trên gói hàng cho biết cách sử dụng sản phẩm.

💡

Dùng để chỉ các hướng dẫn hoặc thông tin hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

give an indicationcho biết dấu hiệustrong indicationdấu hiệu mạnh mẽclear indicationdấu hiệu rõ ràng

Từ đồng nghĩa

signsignalhintclueevidence

Từ trái nghĩa

certaintyproofconfirmation

Cụm từ liên quan

give an indicationcụm từ
cho biết dấu hiệu
strong indicationcụm từ
dấu hiệu mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'indication' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'indication' và 'evidence'

'Indication' thường chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu, còn 'evidence' thường được dùng để chỉ bằng chứng rõ ràng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indicatio', có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'chỉ ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, kinh tế, và khoa học để chỉ những dấu hiệu hoặc tín hiệu.

Phân tích từ

indicate
chỉ ra, cho biết
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.