Looking up...
I think I'm getting a cold.
Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.
Bị nhiễm bệnh vi rút gây cảm lạnh, thường đi kèm với các triệu chứng như ho, chảy nước mũi, đau họng và sổ mũi.
She got a cold after swimming in the cold water.
Cô ấy bị cảm sau khi bơi trong nước lạnh.
He always gets a cold in winter.
Anh ấy luôn bị cảm vào mùa đông.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'get' (bị) và danh từ 'cold' (cảm).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh. Có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'catch a cold' hoặc 'come down with a cold'.