get a grip
/ɡɛt ə ɡrɪp/Kiểm soát được tình trạng hoặc cảm xúc của mình, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
After the accident, he had to get a grip and focus on recovery.
Sau tai nạn, anh ấy phải kiểm soát được mình và tập trung vào việc hồi phục.
She told herself to get a grip before the important meeting.
Cô ấy nhắc mình phải kiểm soát được trước cuộc họp quan trọng.
Thường được sử dụng khi ai đó cần bình tĩnh hoặc tập trung hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn khuyến khích ai đó phải bình tĩnh.
⚡Quy tắc vàng
Khi sử dụng
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó phải kiểm soát được cảm xúc hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc nắm chắc một vật để giữ vững.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để khuyến khích ai đó phải bình tĩnh hoặc tập trung hơn.