Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drift

drift

/drɪft/
trôi dạt; trôi nổi

The boat drifted downstream with the current.

Chiếc thuyền trôi dạt xuôi theo dòng nước.


neutral

di chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích hoặc kiểm soát, thường do gió, dòng nước hoặc lực khác.

Leaves drifted slowly across the lawn.

Những chiếc lá từ từ trôi dạt khắp bãi cỏ.

The conversation drifted from topic to topic.

Câu chuyện dần dần chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.

Có thể dùng cho vật thể vật lý (thuyền, lá) hoặc chủ đề trừu tượng (cuộc trò chuyện).

neutral

dạt vào bờ biển (thuyền, vật thể bị sóng đánh dạt).

The ship drifted ashore after the storm.

Con tàu bị dạt vào bờ sau cơn bão.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.

neutral

thay đổi dần dần khỏi hướng hoặc vị trí ban đầu (về hướng đi, suy nghĩ, quan điểm).

His attention drifted during the boring lecture.

Anh ấy dần mất tập trung trong suốt bài giảng nhàm chán.

Thường dùng cho sự mất tập trung hoặc thay đổi quan điểm.

Cụm từ kết hợp

drift apartxa cách dầndrift off to sleepngủ thiếp đidrift into somethingdần dần rơi vào (tình trạng)

Từ đồng nghĩa

floatwandermeanderroverove around

Từ trái nghĩa

anchorstayremainfocus

Cụm từ liên quan

drift awayđộng từ cụm
rời xa dần, mất dần liên lạc
drift apartđộng từ cụm
xa cách dần về tình cảm

Mẹo hay

Phân biệt 'drift' và 'float'

'drift' nhấn mạnh sự chuyển động không kiểm soát (do gió, dòng nước), trong khi 'float' nhấn mạnh sự nổi trên mặt nước hoặc không chìm. Ví dụ: 'The boat drifted downstream' (thuyền trôi theo dòng nước) vs. 'The boat floated on the lake' (thuyền nổi trên hồ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'drift' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về sự chuyển động của vật thể (thuyền, lá, mây), luôn sử dụng 'drift' để chỉ sự trôi dạt chậm chạp, không có mục đích. Tránh dùng 'float' trong trường hợp này nếu không nhấn mạnh sự nổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'driftan' (lái, đẩy), có liên quan đến tiếng Đức 'treiben' (đẩy, lái) và tiếng Na Uy cổ 'drjupa' (lặn). Nguồn gốc ban đầu có thể từ tiếng Ấn-Âu *dhreubh- (chạy, trôi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'drift' thường được dịch theo ngữ cảnh: vật lý (trôi dạt), tâm lý (mất tập trung), hoặc xã hội (xa cách). Không nên nhầm lẫn với 'drift' trong ngữ cảnh hàng hải (thuyền mắc cạn) với 'drift' trong ngữ cảnh xã hội (thay đổi quan điểm).

Phân tích từ

drift
chuyển động chậm chạp, không kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.