focus

/ˈfoʊ.kəs/
noun, verbTrung cấp điểm tập trung
trang trọng

Điểm hoặc đối tượng mà sự chú ý được hướng đến.

The camera's focus is sharp.

Điểm nhắm của máy ảnh rất rõ nét.

thông thường

Sự tập trung tâm trí vào một việc hoặc chủ đề cụ thể.

He lost focus during the meeting.

Anh ấy mất tập trung trong cuộc họp.

trang trọng

Sự nhấn mạnh hoặc sự chú ý đặc biệt.

The campaign's focus is on young consumers.

Chiến dịch quảng cáo tập trung vào những người tiêu dùng trẻ.

Cụm từ kết hợp

focus ontập trung vàolose focusmất tập trungmain focusđiểm tập trung chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep your eyes on the ballthành ngữ
tập trung vào việc quan trọng nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'focus' như động từ

Khi dùng 'focus' như động từ, thường đi với 'on' để chỉ sự tập trung vào một việc cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'focus' có nghĩa là 'lửa', sau này được dùng để chỉ điểm tập trung của ánh sáng hoặc sự chú ý.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'focus' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'on' để chỉ sự tập trung vào một việc cụ thể.

Phân tích từ

fo
không có nghĩa riêng
prefix
+
cus
không có nghĩa riêng
root
Từ Điển Anh Việt