remain

/rɪˈmeɪn/
verbTrung cấp
trang trọng

Tồn tại hoặc tiếp tục ở một nơi hoặc trạng thái nào đó.

After the meeting, only a few people remained in the room.

Sau cuộc họp, chỉ còn một vài người ở lại trong phòng.

💡

Thường dùng để chỉ sự tiếp tục tồn tại của một vật, người, hoặc tình trạng nào đó.

trang trọng

Được giữ lại, không bị loại bỏ hoặc thay thế.

Only a few original buildings remain in the old town.

Chỉ còn một vài tòa nhà cổ còn lại trong thành phố cổ.

💡

Dùng để chỉ sự tồn tại của một vật hoặc cấu trúc sau khi phần lớn đã bị thay thế.

Cụm từ kết hợp

remain calmgiải tỏa căng thẳngremain silentim lặngremain truevẫn giữ chân thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remain to be seencụm từ
chưa rõ, chưa xác định

💡Mẹo hay

Sử dụng 'remain' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của một tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remanere', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, có thể thay thế bằng 'stay' hoặc 'continue'.

Từ Điển Anh Việt