wander

/ˈwɑːn.dɚ/
đi lang thang

They wandered through the streets of the old town.

Họ đi lang thang qua các con phố của khu phố cổ.


neutral

đi dạo chơi không mục đích, thường để ngắm cảnh hoặc khám phá

She wandered around the museum, admiring the paintings.

Cô ấy đi dạo xung quanh viện bảo tàng, ngắm nhìn những bức tranh.

The lost child wandered into the wrong classroom.

Đứa trẻ lạc đi vào nhầm lớp học.

Có thể dùng cho người, động vật, hoặc suy nghĩ (ví dụ: 'mind wandered' = đầu óc lạc đề).

neutral

đi xa khỏi nơi quen thuộc hoặc mục tiêu

The hikers wandered off the trail and got lost.

Những người đi bộ đường dài lạc khỏi đường mòn và bị lạc.

Thường ám chỉ sự mất phương hướng hoặc vô tình đi lạc.

Cụm từ kết hợp

wander aroundđi lang thang xung quanhwander offđi lạc, rời khỏimind wandersđầu óc lạc đềwandererngười đi lang thang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wanderlustword
khao khát được đi đây đi đó, thích du lịch

Mẹo hay

Phân biệt 'wander' và 'roam'

'Wander' thường ngụ ý không có mục đích rõ ràng, trong khi 'roam' có thể ám chỉ sự tự do di chuyển trong một khu vực rộng hơn. Ví dụ: 'She wandered through the park' (cô ấy đi dạo trong công viên) vs. 'Lions roam the savanna' (sư tử đi lang thang trên thảo nguyên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng 'wander' với giới từ 'around', 'through', 'off' để chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: 'wander around the city' (đi lang thang quanh thành phố), 'wander off the path' (đi lạc khỏi đường mòn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wandrian' (đi lang thang), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wantōn' (đi theo ý thích). Có liên quan đến từ 'wanton' (trong tiếng Anh hiện đại nghĩa là phóng túng, nhưng gốc nghĩa là 'đi theo ý thích').

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'wander' (đi lang thang) với 'wonder' (tự hỏi, ngạc nhiên). 'Wander' nhấn mạnh hành động di chuyển, trong khi 'wonder' liên quan đến suy nghĩ. Cả hai đều có thể kết hợp với giới từ (ví dụ: 'wander into', 'wonder about').

Phân tích từ

wand-
di chuyển không mục đích
root
+
-er
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt