dressed
đã mặc quần áoShe dressed quickly before leaving for work.
Cô ấy đã mặc quần áo nhanh chóng trước khi đi làm.
Đã mặc quần áo hoặc trang điểm.
The children were dressed in their best clothes for the party.
Các em bé đã mặc quần áo đẹp nhất của họ để đi dự tiệc.
Thường dùng để chỉ việc mặc quần áo hoặc trang điểm trước khi ra ngoài.
Đã trang trí hoặc trang bị (cho một vật gì đó).
The table was dressed with a white cloth and flowers.
Bàn đã được trang trí bằng một khăn trắng và hoa.
Dùng để chỉ việc trang trí hoặc trang bị một vật gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'dressed' thường dùng để chỉ việc mặc quần áo hoặc trang trí. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'dressed' và 'undressed'
'Dressed' có nghĩa là 'đã mặc quần áo', còn 'undressed' có nghĩa là 'đã cởi quần áo'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'dress', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'trang trí'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc mặc quần áo hoặc trang trí một vật gì đó. Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc trong các tình huống chính thức.