stay

/steɪ/
verbCơ bản
thông thường

Tiếp tục ở một nơi hoặc tình trạng nào đó, không rời đi.

He asked me to stay for dinner.

Anh ấy yêu cầu tôi ở lại để ăn tối.

💡

Thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng.

thông thường

Tiếp tục ở một tình trạng hoặc trạng thái nào đó.

The weather will stay warm for the weekend.

Thời tiết sẽ vẫn ấm áp trong cuối tuần.

💡

Dùng để mô tả sự tiếp tục của một tình trạng.

Cụm từ kết hợp

stay homeở nhàstay calmgiải tỏa căng thẳngstay in touchgiữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stay putcụm từ
ở lại không đi đâu
stay awaycụm từ
tránh xa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stay' với các cụm từ phổ biến

'Stay' thường kết hợp với các từ như 'home', 'calm', 'in touch' để tạo thành các cụm từ phổ biến trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stay' và 'remain'

'Stay' thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng, còn 'remain' thường dùng để chỉ việc tiếp tục ở một tình trạng nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'tiếp tục ở một nơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi hoặc tình trạng nào đó. Có thể dùng với các từ như 'home', 'calm', 'in touch' để tạo thành cụm từ phổ biến.

Phân tích từ

stay
ở lại
root
Từ Điển Anh Việt