meander
di chuyển theo đường congThe river meanders through the valley.
Con sông uốn khúc chảy qua thung lũng.
thông thường
Di chuyển theo đường cong hoặc không theo đường thẳng, thường dùng để mô tả dòng sông, con đường, hoặc hành động đi lênh đênh.
We meandered through the market, looking at all the stalls.
Chúng tôi đi lênh đênh qua chợ, xem tất cả các quầy hàng.
Thường dùng để mô tả sự di chuyển tự do hoặc không có mục tiêu rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
meander throughdi chuyển quameander alongdi chuyển theo
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'meddle' (can thiệp vào việc của người khác).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'meandrus', tên của một con sông ở Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều khúc uốn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả dòng sông hoặc hành động đi lênh đênh một cách thoải mái.
Từ Điển Anh Việt