Looking up...
uốn khúc, chảy quanh co (sông, dòng chảy)
The river meanders through the valley.
Sông uốn khúc chảy qua thung lũng.
đi lang thang, đi lòng vòng (đường đi, suy nghĩ)
He meandered through the city streets.
Anh đi lang thang trên đường phố.
Từ tiếng Hy Lạp 'meandros', chỉ dòng sông uốn khúc.