meander

/ˈmiː.ən.dər/
di chuyển theo đường cong

The river meanders through the valley.

Con sông uốn khúc chảy qua thung lũng.


thông thường

Di chuyển theo đường cong hoặc không theo đường thẳng, thường dùng để mô tả dòng sông, con đường, hoặc hành động đi lênh đênh.

We meandered through the market, looking at all the stalls.

Chúng tôi đi lênh đênh qua chợ, xem tất cả các quầy hàng.

Thường dùng để mô tả sự di chuyển tự do hoặc không có mục tiêu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

meander throughdi chuyển quameander alongdi chuyển theo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'meddle' (can thiệp vào việc của người khác).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'meandrus', tên của một con sông ở Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều khúc uốn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả dòng sông hoặc hành động đi lênh đênh một cách thoải mái.

Từ Điển Anh Việt