driven

/ˈdrɪvən/
verbTrung cấp
chung

Được thúc đẩy hoặc điều khiển bởi một lực lượng, động lực hoặc cảm xúc.

He is driven by ambition.

Anh ấy được thúc đẩy bởi sự tham vọng.

The car was driven by an experienced driver.

Chiếc xe được lái bởi một tài xế có kinh nghiệm.

💡

Thường dùng để mô tả sự thúc đẩy từ động lực, cảm xúc hoặc lý do.

chung

Được đưa đến một nơi bằng phương tiện giao thông.

She was driven to the airport by her friend.

Cô ấy được đưa đến sân bay bởi bạn của mình.

💡

Dùng để chỉ việc được đưa đi bằng xe hoặc phương tiện khác.

Cụm từ kết hợp

driven byđược thúc đẩy bởidriven tođược đưa đếnself-driventự động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

driven to distractioncụm từ
bị làm mất bình tĩnh
driven outcụm từ
bị đuổi ra

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'driven' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'được thúc đẩy' hoặc 'được đưa đi'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Driven' thường xuất hiện trong các câu bị động, ví dụ: 'The car was driven by him.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drive' (điều khiển, thúc đẩy) + hậu tố '-en' (được...).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'driven' thường dùng trong các câu thể bị động để mô tả sự thúc đẩy hoặc điều khiển.

Phân tích từ

drive
điều khiển, thúc đẩy
root
+
-en
được...
suffix
Từ Điển Anh Việt