Looking up...
Hoạt động lái xe hoặc điều khiển phương tiện cơ giới.
He got his driving license last month.
Anh ấy nhận bằng lái xe tháng trước.
Từ này thường dùng để chỉ hành động lái xe hoặc kỹ năng lái xe.
Động lực hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ.
The driving force behind the project was his passion.
Lực đẩy chính của dự án đó là niềm đam mê của anh ấy.
Trong ngữ cảnh này, 'driving' được dùng để chỉ yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ.
Khi nói về hành động lái xe, hãy sử dụng 'lái xe' thay vì 'driving' trong tiếng Việt.
Lưu ý rằng 'driving' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, chứ không chỉ lái xe.
Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, thúc đẩy) + hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc trạng thái.
Trong tiếng Anh, 'driving' có thể dùng để chỉ hành động lái xe hoặc yếu tố thúc đẩy. Trong tiếng Việt, 'lái xe' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.