dream

/driːm/
giấc mơ

She had a strange dream last night.

Cô ấy mơ một giấc mơ lạ lùng đêm qua.


thông thường

Một trải nghiệm tâm trí khi ngủ, thường bao gồm hình ảnh, cảm giác hoặc sự kiện không thực tế.

He dreamed about flying over the ocean.

Anh ấy mơ thấy mình bay trên biển.

Giấc mơ có thể là một cách để não xử lý thông tin và cảm xúc.

thông thường

Mơ ước hoặc mong muốn mạnh mẽ về tương lai.

Her dream is to become a famous singer.

Giấc mơ của cô ấy là trở thành một ca sĩ nổi tiếng.

Dùng như một danh từ để chỉ mục tiêu hoặc ước mơ.

thông thường

Động từ chỉ hành động mơ màng, tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó trong khi ngủ.

He dreamed of becoming a doctor.

Anh ấy mơ ước trở thành một bác sĩ.

Dùng như một động từ để chỉ hành động mơ màng hoặc nghĩ về điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

have a dreamcó một giấc mơdream aboutmơ vềdream ofmơ ướcdaydreammơ màng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dream come truecụm từ
giấc mơ trở thành hiện thực
dream teamcụm từ
đội siêu sao

Mẹo hay

Sử dụng 'dream' trong ngữ cảnh đúng

Lưu ý rằng 'dream' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như một danh từ, nó thường chỉ giấc mơ hoặc ước mơ. Khi dùng như một động từ, nó thường chỉ hành động mơ màng hoặc nghĩ về điều gì đó trong khi ngủ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa 'dream' và 'nightmare'

'Dream' thường có nghĩa tích cực, trong khi 'nightmare' có nghĩa tiêu cực, chỉ giấc mơ ác mộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dream', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam', có nghĩa là 'mơ màng, mơ ước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dream' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như một danh từ, nó thường chỉ giấc mơ hoặc ước mơ. Khi dùng như một động từ, nó thường chỉ hành động mơ màng hoặc nghĩ về điều gì đó trong khi ngủ.

Phân tích từ

dream
giấc mơ hoặc ước mơ
root
Từ Điển Anh Việt