dribble

/ˈdrɪbəl/
verbTrung cấp
thông thường

Chạm bóng liên tục để di chuyển hoặc kiểm soát nó trong bóng đá, bóng rổ, hoặc các môn thể thao tương tự.

He dribbled the ball skillfully to avoid the opponents.

Anh ấy chạm bóng khéo léo để tránh đối thủ.

💡

Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển.

thông thường

Chảy chậm hoặc rỉ ra một lượng nhỏ chất lỏng.

The faucet was dripping, and water was dripping onto the floor.

Vòi nước đang rỉ, và nước đang chảy chậm xuống sàn.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'dribble' có nghĩa là chảy chậm hoặc rỉ ra.

Cụm từ kết hợp

dribble the ballchạm bóngdribble pastchạm bóng qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dribble pastcụm từ
chạm bóng qua

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bóng đá

Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chạm bóng' trong bóng đá hoặc bóng rổ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển. Trong bóng rổ, nó có thể có nghĩa là chạm bóng để di chuyển hoặc kiểm soát.

Từ Điển Anh Việt