Looking up...
The player dribbled the ball past the defender.
Cầu thủ chạm bóng qua hậu vệ.
Chạm bóng liên tục để di chuyển hoặc kiểm soát nó trong bóng đá, bóng rổ, hoặc các môn thể thao tương tự.
He dribbled the ball skillfully to avoid the opponents.
Anh ấy chạm bóng khéo léo để tránh đối thủ.
Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển.
Chảy chậm hoặc rỉ ra một lượng nhỏ chất lỏng.
The faucet was dripping, and water was dripping onto the floor.
Vòi nước đang rỉ, và nước đang chảy chậm xuống sàn.
Trong ngữ cảnh này, 'dribble' có nghĩa là chảy chậm hoặc rỉ ra.
Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chạm bóng' trong bóng đá hoặc bóng rổ.
Trong bóng đá, 'dribble' thường được dùng để chỉ việc chạm bóng liên tục để di chuyển. Trong bóng rổ, nó có thể có nghĩa là chạm bóng để di chuyển hoặc kiểm soát.