driver

/ˈdraɪvər/
nounTrung cấp người lái xe
chung

Người điều khiển hoặc lái một phương tiện giao thông như xe hơi, xe tải, xe buýt, hoặc máy bay.

The truck driver delivered the goods safely.

Tài xế xe tải đã giao hàng an toàn.

💡

Thường dùng để chỉ người lái xe chuyên nghiệp.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc phần mềm điều khiển một hệ thống hoặc thiết bị khác.

The driver software is required to operate the printer.

Phần mềm điều khiển là cần thiết để hoạt động máy in.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'driver' có thể chỉ phần mềm hoặc thiết bị điều khiển.

Cụm từ kết hợp

truck drivertài xế xe tảibus drivertài xế xe buýtdriver's licensegiấy phép lái xe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'tài xế' là từ phổ biến hơn 'người lái xe'.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'driver' có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ phần mềm hoặc thiết bị điều khiển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, điều khiển) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'driver' có thể dùng để chỉ người lái xe hoặc thiết bị điều khiển. Trong tiếng Việt, 'tài xế' là từ phổ biến nhất để chỉ người lái xe.

Phân tích từ

drive
điều khiển, lái
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt