Looking up...
She is a professional driver for a taxi company.
Cô ấy là một tài xế chuyên nghiệp cho một công ty taxi.
Người điều khiển hoặc lái một phương tiện giao thông như xe hơi, xe tải, xe buýt, hoặc máy bay.
The truck driver delivered the goods safely.
Tài xế xe tải đã giao hàng an toàn.
Thường dùng để chỉ người lái xe chuyên nghiệp.
Thiết bị hoặc phần mềm điều khiển một hệ thống hoặc thiết bị khác.
The driver software is required to operate the printer.
Phần mềm điều khiển là cần thiết để hoạt động máy in.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'driver' có thể chỉ phần mềm hoặc thiết bị điều khiển.
Trong tiếng Việt, 'tài xế' là từ phổ biến hơn 'người lái xe'.
Lưu ý rằng 'driver' có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ phần mềm hoặc thiết bị điều khiển.
Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, điều khiển) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).
Trong tiếng Anh, 'driver' có thể dùng để chỉ người lái xe hoặc thiết bị điều khiển. Trong tiếng Việt, 'tài xế' là từ phổ biến nhất để chỉ người lái xe.