Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dress

/dres/
noun★Cơ bản— quần áo
thông thường

Quần áo mà người phụ nữ hoặc trẻ em mặc.

The bride chose a white dress for her wedding.

Cô dâu chọn một chiếc váy trắng cho lễ cưới của mình.

💡

Thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em.

thông thường

Cách trang điểm hoặc trang trí một vật thể.

The table was dressed with a white cloth and flowers.

Bàn được trang trí bằng một khăn trắng và hoa.

💡

Dùng để chỉ việc trang trí hoặc trang điểm.

🏥Y học
Y tế

Phương pháp điều trị hoặc xử lý một vết thương.

The doctor dressed the wound carefully.

Bác sĩ xử lý vết thương một cách cẩn thận.

💡

Dùng trong y học để chỉ việc xử lý vết thương.

Cụm từ kết hợp

dress upmặc đẹpdress downmặc thô sơdress codequy định mặc quần áo

Từ đồng nghĩa

garmentoutfitattire

Từ trái nghĩa

undressnaked

Cụm từ liên quan

dress upđộng từ cụm
mặc đẹp
dress downđộng từ cụm
mặc thô sơ
dress codecụm từ
quy định mặc quần áo

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dress' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dress' và 'clothes'

'Dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em, còn 'clothes' dùng để chỉ quần áo chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dres' (mặc).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dress' thường dùng để chỉ quần áo của phụ nữ hoặc trẻ em. Trong y học, nó có nghĩa là xử lý vết thương.

Phân tích từ

dress
quần áo
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.