Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

anchor

/ˈæŋkər/
noun★Trung cấp— một vật cố định hoặc người dẫn chương trình
trang trọng

Một vật cố định được sử dụng để giữ một con tàu hoặc tàu thuyền ở một vị trí nhất định.

The ship dropped anchor near the island.

Con tàu thả neo gần đảo.

💡

Thường được sử dụng trong hàng hải và du thuyền.

thông thường

Người dẫn chương trình hoặc người dẫn chương trình truyền hình.

The news anchor delivered the evening broadcast.

Người dẫn chương trình tin tức đã trình bày chương trình tối.

💡

Trong tiếng Anh Mỹ, 'anchor' thường chỉ người dẫn tin tức trên truyền hình.

figurative

Một điểm tham chiếu hoặc sự ổn định trong một tình huống.

She was the anchor of the team, providing stability and support.

Cô ấy là điểm ổn định của đội, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.

💡

Dùng để mô tả một người hoặc vật có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định.

Cụm từ kết hợp

drop anchorthả neonews anchorngười dẫn tin tứcanchor pointđiểm neo

Từ đồng nghĩa

mooringanchorpersonstabilizer

Từ trái nghĩa

driftfloatunstable

Cụm từ liên quan

anchor downđộng từ cụm
để cố định hoặc ổn định
anchor upđộng từ cụm
để thả neo

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'anchor' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ nghĩa chính

Ngữ nghĩa chính của 'anchor' là neo, nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ người dẫn chương trình hoặc điểm tham chiếu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'anchor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ancora', có nghĩa là 'neo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'anchor' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm neo (hàng hải), người dẫn chương trình (truyền thông) và điểm tham chiếu (nghĩa bóng).

Phân tích từ

anc-
gốc từ Latinh có nghĩa là 'neo'
root
+
-chor
hậu tố Latinh có nghĩa là 'neo'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.