Looking up...
The company decided to disengage from the project due to financial issues.
Công ty quyết định ngừng tham gia dự án vì vấn đề tài chính.
ngừng tham gia hoặc rút khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống
The pilot disengaged the autopilot system to take manual control.
Phi công tắt hệ thống lái tự động để điều khiển bằng tay.
She decided to disengage from the toxic relationship.
Cô ấy quyết định rút khỏi mối quan hệ độc hại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
ngắt kết nối hoặc tách rời (cơ học/ vật lý)
The mechanic disengaged the clutch to change gears.
Thợ máy ngắt ly hợp để chuyển số.
Áp dụng trong lĩnh vực cơ khí hoặc kỹ thuật.
'Disengage' nhấn mạnh vào hành động ngắt kết nối hoặc rút lui khỏi một tình huống/hoạt động cụ thể, trong khi 'withdraw' có thể ám chỉ sự rút lui nói chung (ví dụ: rút tiền khỏi ngân hàng).
Dùng khi muốn diễn tả việc ngắt kết nối, rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Từ tiếng Anh cổ 'disengagen' (thế kỷ 15), kết hợp từ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'engage' (tham gia). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (rút khỏi trận đánh), sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực.
Từ này thường mang nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'rút lui', 'ngừng tham gia' hoặc 'tách ra' thay thế.