For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

disesteem

/ˌdɪsɪˈstiːm/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự khinh thường hoặc xem thường người khác, thường do sự miễn cưỡng hoặc không tôn trọng.

The politician's dishonesty led to widespread disesteem among voters.

Sự bất chính của chính trị gia đã dẫn đến sự khinh thường rộng rãi từ cử tri.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa tương tự với 'sự khinh miệt' nhưng mạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

earn disesteembị khinh thườngfall into disesteembị xem thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa mạnh hơn so với 'disrespect'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disesteem' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối') và 'esteem' (nghĩa là 'sự tôn trọng').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'contempt' hoặc 'disrespect'.

Phân tích từ

dis-
phủ định hoặc phản đối
prefix
+
esteem
sự tôn trọng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →