Looking up...
Sự khinh thường hoặc xem thường người khác, thường do sự miễn cưỡng hoặc không tôn trọng.
The politician's dishonesty led to widespread disesteem among voters.
Sự bất chính của chính trị gia đã dẫn đến sự khinh thường rộng rãi từ cử tri.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa tương tự với 'sự khinh miệt' nhưng mạnh hơn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa mạnh hơn so với 'disrespect'.
Từ tiếng Anh 'disesteem' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối') và 'esteem' (nghĩa là 'sự tôn trọng').
Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'contempt' hoặc 'disrespect'.