involve
liên quan đếnThis project involves multiple departments.
Dự án này liên quan đến nhiều bộ phận.
gồm, bao gồm, liên quan đến
The job involves traveling to different countries.
Công việc này bao gồm đi du lịch đến nhiều nước khác nhau.
Does this decision involve legal consequences?
Quyết định này có liên quan đến hậu quả pháp lý không?
Thường dùng để nói về việc bao gồm hoặc liên quan đến một hoạt động, quyết định, hoặc tình huống nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'involve' đúng cách
'Involve' thường dùng để nói về việc bao gồm hoặc liên quan đến một hoạt động, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'This task involves teamwork.' (Công việc này bao gồm sự hợp tác của nhóm.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'involve' và 'include'
'Involve' thường dùng để nói về sự liên quan hoặc bao gồm trong một quá trình hoặc hoạt động, còn 'include' dùng để nói về việc bao gồm một phần trong một danh sách hoặc tập hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'involve' thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc bao gồm, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.