Looking up...
The government announced the disestablishment of the royal family's privileges.
Chính phủ đã thông báo về sự bãi bỏ các đặc quyền của gia đình hoàng gia.
Sự bãi bỏ hoặc giải thể một tổ chức, cơ quan hoặc chế độ, thường liên quan đến quyền lực chính trị hoặc tôn giáo.
The disestablishment of the Church of England was a significant step in the country's secularization.
Sự bãi bỏ Giáo hội Anh là một bước quan trọng trong quá trình thế tục hóa của đất nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Sử dụng từ này khi muốn nói về việc bãi bỏ một tổ chức hoặc chế độ có quyền lực.
Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (bãi bỏ) và 'establishment' (cơ quan, tổ chức).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả việc bãi bỏ một tổ chức có quyền lực.