disestablishment

/ˌdɪsɪˈstæblɪʃmənt/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự bãi bỏ hoặc chấm dứt một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức tôn giáo hoặc nhà nước, từ vị trí đặc quyền hoặc quyền lực của nó.

The disestablishment of the Church of England would mean it no longer receives state support.

Sự bãi bỏ Nhà thờ Anh giáo sẽ có nghĩa là nó không còn nhận được sự hỗ trợ của nhà nước nữa.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc loại bỏ một tổ chức từ vị trí đặc quyền.

Cụm từ kết hợp

disestablishment of the churchsự bãi bỏ nhà thờdisestablishment of the monarchysự bãi bỏ chế độ quân chủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to disestablishverb
bãi bỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp lý hoặc chính trị, đặc biệt là liên quan đến các tổ chức tôn giáo hoặc nhà nước.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'dissolution'

'Disestablishment' thường chỉ việc loại bỏ một tổ chức từ vị trí đặc quyền, trong khi 'dissolution' có thể chỉ việc giải thể hoàn toàn một tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'bãi bỏ') và 'establishment' (nghĩa là 'sự thành lập').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp lý hoặc chính trị liên quan đến việc loại bỏ các tổ chức tôn giáo hoặc nhà nước từ vị trí đặc quyền của chúng.

Phân tích từ

dis-
bãi bỏ
prefix
+
establishment
sự thành lập
root
Từ Điển Anh Việt