Looking up...
Tách rời, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với cái gì đó.
He tried to detach the battery from the device.
Anh ấy cố gắng tách pin khỏi thiết bị.
Thường dùng để chỉ việc tách rời vật lý hoặc tách rời trong mối quan hệ.
Dùng 'detach' khi muốn nhấn mạnh việc tách rời hoàn toàn.
Từ gốc Latin 'detachare' (tách rời).
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc mối quan hệ.