disease

/dɪˈziːz/
bệnh

Heart disease is a leading cause of death worldwide.

Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.


Y học
chuyên ngành

Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi các yếu tố sinh học, môi trường hoặc di truyền, ảnh hưởng đến chức năng của cơ thể.

Doctors are working to find a cure for this rare disease.

Bác sĩ đang cố gắng tìm ra một phương pháp chữa trị cho bệnh hiếm này.

Trong y học, 'disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý có thể được chẩn đoán và điều trị.

chung

Một tình trạng không bình thường gây ra các triệu chứng hoặc tổn thương cho cơ thể.

She was diagnosed with a chronic disease at a young age.

Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh mãn tính khi còn trẻ.

Cụm từ kết hợp

chronic diseasebệnh mãn tínhinfectious diseasebệnh truyền nhiễmgenetic diseasebệnh di truyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disease preventioncụm từ
ngăn ngừa bệnh tật
disease controlcụm từ
kiểm soát bệnh tật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'disease' khi đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hoặc có thể dẫn đến tử vong.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disease' và 'illness'

'Disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, trong khi 'illness' có thể đề cập đến các tình trạng bệnh lý tạm thời hoặc nhẹ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'disease' (1300), từ tiếng Latinh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'aes' (nghĩa là 'sức khỏe').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disease' thường được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn so với 'illness'.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
-ease
sức khỏe
root
Từ Điển Anh Việt