Looking up...
Tách rời, phân tách, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với nhau.
The couple decided to separate after years of marriage.
Cặp đôi quyết định tách rời sau nhiều năm kết hôn.
Please separate the recyclables from the regular trash.
Hãy tách riêng những vật liệu tái chế khỏi rác thường.
Được sử dụng cho cả vật lý và tình huống trừu tượng.
Tách biệt, riêng biệt, không liên quan.
The two issues are separate and should be handled differently.
Hai vấn đề này là riêng biệt và nên được xử lý khác nhau.
Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự tách biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
'Separate' có thể dùng như động từ để chỉ hành động tách rời (e.g., 'She separated the clothes').
Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').
'Separate' thường dùng cho vật lý hoặc trừu tượng, còn 'apart' thường dùng cho vật lý (e.g., 'keep apart').
Từ gốc Latin 'separatus', có nghĩa là 'tách rời, phân tách'.
Trong tiếng Anh, 'separate' có thể là động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').