separate

/ˈsɛpəɹət/
verbadjectiveTrung cấp
chung

Tách rời, phân tách, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với nhau.

The couple decided to separate after years of marriage.

Cặp đôi quyết định tách rời sau nhiều năm kết hôn.

Please separate the recyclables from the regular trash.

Hãy tách riêng những vật liệu tái chế khỏi rác thường.

💡

Được sử dụng cho cả vật lý và tình huống trừu tượng.

chung

Tách biệt, riêng biệt, không liên quan.

The two issues are separate and should be handled differently.

Hai vấn đề này là riêng biệt và nên được xử lý khác nhau.

💡

Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự tách biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

separate waystách rời, chia tayseparate fromtách rời khỏiseparate intophân tách thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

separate but equalcụm từ
tách biệt nhưng bình đẳng
separate peacecụm từ
hòa bình riêng biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng như động từ

'Separate' có thể dùng như động từ để chỉ hành động tách rời (e.g., 'She separated the clothes').

Sử dụng như tính từ

Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'separate' và 'apart'

'Separate' thường dùng cho vật lý hoặc trừu tượng, còn 'apart' thường dùng cho vật lý (e.g., 'keep apart').

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'separatus', có nghĩa là 'tách rời, phân tách'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'separate' có thể là động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').

Phân tích từ

se-
bỏ, tách
prefix
+
-parate
phân tách
root
Từ Điển Anh Việt