connect

/kəˈnɛkt/
verbTrung cấp kết nối
chung

Kết nối, gắn kết, liên kết

The two cities are connected by a bridge.

Hai thành phố được kết nối bởi một cây cầu.

She felt a deep connection with nature.

Cô ấy cảm thấy một mối liên kết sâu sắc với thiên nhiên.

💡

Có thể dùng với cả vật lý và tâm lý.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Kết nối (máy tính, thiết bị)

Connect your laptop to the projector.

Kết nối laptop của bạn với máy chiếu.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Cụm từ kết hợp

connect withkết nối vớiconnect tokết nối vớiconnect the dotsliên kết các điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

connect the dotscụm từ
liên kết các điểm, tìm ra mối liên hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'connect to' cho vật lý (kết nối với), 'connect with' cho tâm lý (kết nối với).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'connectere' (kết nối, gắn kết).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với cả vật lý và tâm lý, cũng như trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-nect
kết nối
root
Từ Điển Anh Việt