Looking up...
We need to discuss the project details.
Chúng ta cần thảo luận về chi tiết dự án.
Thảo luận, bàn luận về một vấn đề nào đó, thường là một cách có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.
The team will discuss the new strategy next week.
Đội ngũ sẽ thảo luận về chiến lược mới tuần tới.
We discussed the pros and cons of the proposal.
Chúng ta đã bàn luận về những ưu điểm và nhược điểm của đề xuất.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận học thuật hoặc các cuộc hội thảo.
Từ 'discuss' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.
Khi sử dụng 'discuss', hãy chắc chắn rằng bạn đang muốn mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người. Nếu bạn chỉ muốn mô tả một cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'talk' hoặc 'chat' thay vào đó.
Từ gốc Latin 'discutere' có nghĩa là 'phân tích' hoặc 'xé ra'.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo học thuật hoặc các cuộc thảo luận giữa các bên liên quan.