discuss

/dɪˈskʌs/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Thảo luận, bàn luận về một vấn đề nào đó, thường là một cách có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.

The team will discuss the new strategy next week.

Đội ngũ sẽ thảo luận về chiến lược mới tuần tới.

We discussed the pros and cons of the proposal.

Chúng ta đã bàn luận về những ưu điểm và nhược điểm của đề xuất.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận học thuật hoặc các cuộc hội thảo.

Cụm từ kết hợp

discuss the issuethảo luận về vấn đềdiscuss the matterbàn luận về vấn đềdiscuss the topicthảo luận về chủ đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

discuss the mattercụm từ
bàn luận về vấn đề
discuss the topiccụm từ
thảo luận về chủ đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc họp

Từ 'discuss' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng 'discuss', hãy chắc chắn rằng bạn đang muốn mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người. Nếu bạn chỉ muốn mô tả một cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'talk' hoặc 'chat' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discutere' có nghĩa là 'phân tích' hoặc 'xé ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo học thuật hoặc các cuộc thảo luận giữa các bên liên quan.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tích
prefix
+
-cuss
xé ra, phân tích
root
Từ Điển Anh Việt