Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discuss

discuss

/dɪˈskʌs/
thảo luận

We need to discuss the project details.

Chúng ta cần thảo luận về chi tiết dự án.


trang trọngthông thường

Thảo luận, bàn luận về một vấn đề nào đó, thường là một cách có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.

The team will discuss the new strategy next week.

Đội ngũ sẽ thảo luận về chiến lược mới tuần tới.

We discussed the pros and cons of the proposal.

Chúng ta đã bàn luận về những ưu điểm và nhược điểm của đề xuất.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận học thuật hoặc các cuộc hội thảo.

Cụm từ kết hợp

discuss the issuethảo luận về vấn đềdiscuss the matterbàn luận về vấn đềdiscuss the topicthảo luận về chủ đề

Từ đồng nghĩa

debatedeliberatetalk aboutconsider

Từ trái nghĩa

ignoreavoidoverlook

Cụm từ liên quan

discuss the mattercụm từ
bàn luận về vấn đề
discuss the topiccụm từ
thảo luận về chủ đề

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc họp

Từ 'discuss' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng 'discuss', hãy chắc chắn rằng bạn đang muốn mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc và có sự tham gia của nhiều người. Nếu bạn chỉ muốn mô tả một cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể sử dụng từ 'talk' hoặc 'chat' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discutere' có nghĩa là 'phân tích' hoặc 'xé ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức. Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thảo học thuật hoặc các cuộc thảo luận giữa các bên liên quan.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tích
prefix
+
-cuss
xé ra, phân tích
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.