withdraw
/wɪðˈdrɔː/Rút lui hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống.
He withdrew from the meeting early.
Anh ấy rời khỏi cuộc họp sớm.
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nhóm, cuộc thi, hoặc tình huống xã hội.
Rút tiền hoặc tài sản khỏi tài khoản ngân hàng.
She withdrew $500 from her savings account.
Cô ấy rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'withdraw' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng.
Rút lui hoặc rút lui khỏi một quan hệ hoặc tình huống.
He withdrew from the argument to avoid conflict.
Anh ấy rút lui khỏi cuộc tranh luận để tránh xung đột.
Thường dùng để chỉ hành động rút lui để tránh xung đột hoặc căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'withdraw' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Rút tiền
Khi nói về rút tiền, 'withdraw' thường đi kèm với 'money' hoặc 'funds'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'withdraw', từ 'with-' (ngược lại) + 'draw' (kéo).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'withdraw' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ rút lui khỏi một cuộc thi đến rút tiền từ tài khoản ngân hàng.