disassociate

/ˌdɪs.əˈsoʊ.si.eɪt/
verbTrung cấp ngắt kết nối
trang trọng

ngắt liên kết hoặc mối quan hệ với ai/cái gì

The university disassociated itself from the extremist group's statements.

Trường đại học đã ngắt liên kết với những tuyên bố của nhóm cực đoan.

She disassociated from her toxic friend group to focus on her well-being.

Cô ấy đã ngắt kết nối với nhóm bạn độc hại để tập trung vào sức khỏe tinh thần.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'tách rời', 'cắt đứt quan hệ' tùy ngữ cảnh.

thông thường

tách rời khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc ý tưởng

He disassociated from the political party after disagreeing with their policies.

Anh ấy đã tách rời khỏi đảng chính trị sau khi bất đồng với chính sách của họ.

💡

Ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

chuyên ngành

trong tâm lý học: tách rời khỏi hiện thực hoặc trải nghiệm

The therapist explained that dissociation can be a coping mechanism during trauma.

Bác sĩ tâm lý giải thích rằng sự phân ly có thể là cơ chế đối phó trong chấn thương.

💡

Thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

disassociate fromngắt kết nối khỏi, tách rời khỏidisassociate oneself fromtự tách mình khỏi

Cụm từ liên quan

cut ties withcụm từ
cắt đứt quan hệ với
distance oneself fromcụm từ
tự tách mình khỏi

💡Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate' và 'dissociate'

'Disassociate' và 'dissociate' đều có nghĩa là 'ngắt kết nối', nhưng 'dissociate' thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học (e.g., 'dissociative identity disorder'). 'Disassociate' phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disassociate'?

Dùng khi muốn diễn đạt sự ngắt kết nối có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc tâm lý học. Không dùng khi muốn diễn đạt sự chia tách tự nhiên (e.g., 'The ice disassociated from the glacier' là sai; nên dùng 'separated' thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'tách rời') kết hợp với 'associate' (từ Latin 'associatus', dạng quá khứ của 'associare' nghĩa là 'liên kết'). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'tách rời khỏi mối quan hệ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường đi kèm với giới từ 'from' (disassociate from). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, thường dùng dạng bị động (e.g., 'The company was disassociated from the scandal'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'dissociate' (cũng có nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại).

Phân tích từ

dis-
tiền tố biểu thị sự phủ định hoặc tách rời
prefix
+
associate
liên kết, kết nối
root
Từ Điển Anh Việt