Looking up...
Sự xấu hổ hoặc sự mất danh dự do hành động sai trái hoặc không phù hợp.
She felt a deep sense of disgrace after being caught in a lie.
Cô ấy cảm thấy một sự xấu hổ sâu sắc sau khi bị bắt gặp đang nói dối.
Thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.
Từ 'disgrace' thường được sử dụng để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự, không phải là sự xấu hổ nhỏ.
Sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'desgrace', từ 'des-' (mất) và 'grace' (sự ân sủng).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả sự xấu hổ nặng nề hoặc mất danh dự.