disestablishmentarianism
/ˌdɪsɪstəbˌlɪʃməntɛəriənɪzəm/Chủ nghĩa chống lập giáo, chủ nghĩa chống thành lập các tổ chức tôn giáo hoặc giáo hội quốc gia
The movement advocated for disestablishmentarianism to separate church and state.
Phong trào này ủng hộ chủ nghĩa chống lập giáo để tách biệt nhà thờ và nhà nước.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự độc lập của nhà nước với các tổ chức tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự độc lập của nhà nước với các tổ chức tôn giáo.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Từ này thuộc từ vựng chuyên ngành về luật và chính trị, nên thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc tranh luận học thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'disestablish' (bãi bỏ, giải thể) và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa), có nguồn gốc từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự độc lập của nhà nước với các tổ chức tôn giáo.