Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

discretion

/dɪˈskrɛʃən/
noun★Trung cấp— sự thận trọng
trang trọng

Sự thận trọng trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định, thường liên quan đến sự khôn ngoan và sự cẩn thận.

The manager exercised discretion in handling the sensitive issue.

Quản lý đã sử dụng sự thận trọng khi xử lý vấn đề nhạy cảm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan.

Cụm từ kết hợp

use discretionsử dụng sự thận trọngexercise discretionsử dụng sự thận trọngat one's discretiontùy ý của ai đó

Từ đồng nghĩa

prudencejudgmentcautioncircumspection

Từ trái nghĩa

recklessnessimpulsivenesscarelessness

Cụm từ liên quan

discretion is the better part of valortục ngữ
Sự thận trọng là phần tốt nhất của dũng cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'discretion' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự cẩn thận.

⚡Quy tắc vàng

Sự thận trọng trong lựa chọn

Sự thận trọng không chỉ liên quan đến sự cẩn thận mà còn liên quan đến sự khôn ngoan trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discretio', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự lựa chọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'discretion' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc quản lý.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân biệt
prefix
+
-cretion
sự lựa chọn, sự phân biệt
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.