Looking up...
Bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia hoạt động với ai đó hoặc cái gì đó.
The teacher engaged the students in a lively discussion.
Giáo viên bắt đầu giao tiếp với học sinh trong một cuộc thảo luận sinh động.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Kích hoạt hoặc hoạt động một cách hiệu quả.
The company needs to engage its employees more effectively.
Công ty cần kích hoạt nhân viên một cách hiệu quả hơn.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc kinh doanh.
Từ 'engage' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và quản lý.
'Engage' có nghĩa là bắt đầu giao tiếp, còn 'enrage' có nghĩa là làm cho ai đó tức giận.
Từ gốc Latin 'engagiare', có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'cam kết'.
Từ này thường dùng để mô tả việc bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia hoạt động.