Looking up...
The congressional hearing was broadcast live on national television.
Buổi nghe vấn đề của Quốc hội được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
Thuộc về hoặc liên quan đến Quốc hội (cơ quan lập pháp của một quốc gia).
Congressional representatives debated the new bill for hours.
Các đại biểu Quốc hội đã tranh luận về dự luật mới trong nhiều giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các tổ chức khác.
Không nhầm lẫn với 'congressional' và 'congressional' (cả hai đều liên quan đến Quốc hội).
Từ ghép từ 'Congress' (Quốc hội) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Thường dùng để chỉ các hoạt động, quyết định hoặc cơ quan liên quan đến Quốc hội.