subdue
/səbˈdjuː/verb★Trung cấp— kìm chế, làm cho phục tùng
trang trọng
Làm cho ai đó phục tùng hoặc kìm chế được sự chống đối của họ.
She used her authority to subdue the unruly crowd.
Cô ấy đã sử dụng quyền lực của mình để kìm chế đám đông bạo động.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý.
trang trọng
Kìm chế hoặc làm giảm sự mạnh mẽ của một cảm xúc, bệnh tật hoặc hiện tượng.
The medication helped subdue his fever.
Thuốc đã giúp kìm chế được sự nóng của anh ấy.
💡
Dùng để mô tả việc làm giảm tác động của một điều gì đó.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subduere', nghĩa là 'để xuống' hoặc 'chiến thắng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý. Có thể dùng để mô tả việc kìm chế sự chống đối hoặc làm giảm tác động của một điều gì đó.
Phân tích từ
sub-
dưới, dưới
prefix-due
để xuống, chiến thắng
rootTừ Điển Anh Việt